in hình

in hình

Ngọn núi in hình trên nền trời hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo ra hình ảnh trên bề mặt: "in hình" chỉ hành động tái tạo hoặc hiển thị một hình ảnh, dấu vết lên một bề mặt (giấy, vải, tường, v.v.) thông qua quá trình in ấn, khắc, hoặc tác độnghọc.
    • Hiện ra, lộ diện: Trong nghĩa bóng, "in hình" mô tả việc một hình ảnh, bóng dáng, hoặc ấn tượng nào đó xuất hiện rõ ràng lưu lại trong tâm trí hoặc trên một nền tảng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Máy in này có thể in hình lên giấy ảnh chất lượng cao. (Máy in tạo ra hình ảnh trên giấy ảnh với độ nét tốt.)
    • Anh ấy in hình trái tim lên chiếc áo thun. (Anh ấy tạo hình trái tim trên áo thun bằng kỹ thuật in.)
  • Nghĩa bóng:

    • Hình ảnh quê hương luôn in hình trong tâm trí tôi. (Ký ức về quê hương hiện ra rõ ràng trong tâm trí.)
    • Bóng dáng ấy in hình trên nền trời hoàng hôn. (Bóng dáng ấy hiện ra trên nền trời lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in hình ba chiều": tạo hình ảnh chiều sâu, thường dùng trong công nghệ in 3D.

    • Công nghệ in hình ba chiều đang được ứng dụng rộng rãi. (Công nghệ in 3D tạo hình chiều sâu được dùng nhiều nơi.)
  • "in hình lên vải": kỹ thuật in ấn trên chất liệu vải.

    • Xưởng này chuyên in hình lên vải để làm túi xách. (Xưởng chuyên tạo hình ảnh trên vải để sản xuất túi xách.)
Biến thể từ gần giống
  • In ấn (động từ): quá trình sản xuất bản sao văn bản hoặc hình ảnh trên giấy.

    • Ngành in ấn phát triển mạnh nhờ công nghệ số. (Ngành in sao văn bản/hình ảnh phát triển nhờ công nghệ.)
  • In bóng (động từ): tạo ra bóng đổ hoặc hình ảnh phản chiếu.

    • Ánh đèn in bóng cây lên tường. (Ánh đèn tạo bóng cây trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Khắc họa: tạo hình ảnh hoặc ấn tượng sâu sắc.

    • Bức tranh khắc họa nét cuộc sống nông thôn. (Bức tranh tạo hình ảnh sống động về nông thôn.)
  • Hiện ra: xuất hiện rõ ràng.

    • Khuôn mặt anh ấy hiện ra trong đám đông. (Khuôn mặt anh ấy xuất hiện rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • In hình khắc cốt: ấn tượng sâu đậm, khó phai mờ trong tâm trí.
    • Tình yêu đầu đời in hình khắc cốt trong lòng anh. (Tình yêu đầu đời để lại ấn tượng sâu đậm, không thể quên.)